Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
evident




evident
['evidənt]
tính từ
(evident to somebody) (evident that...) hiển nhiên; rành rành
it must be evident to all of you that he has made a mistake
nó đã phạm lỗi rành rành trước mặt các anh



rõ ràng

/'evidənt/

tính từ
hiển nhiên, rõ rệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "evident"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.