Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
esquimau




esquimau
['eskimou]
danh từ, số nhiều Esquimaux
(như) Esquimo


/'eskimou/

danh từ, số nhiều Esquimaux
(như) Esquimo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "esquimau"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.