Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
esoterical




esoterical
[,esou'terikəl]
Cách viết khác:
esoteric
[,esou'terik]
như esoteric


/,esou'terik/ (esoterical) /,esou'terikəl/

tính từ
bí truyền; bí mật
riêng tư

Related search result for "esoterical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.