Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
escapee




escapee
[,eskə'pi:]
danh từ
người trốn thoát (ra khỏi nhà tù); người vượt ngục


/,eskə'pi:/

danh từ
người trốn thoát

Related search result for "escapee"
  • Words pronounced/spelled similarly to "escapee"
    escape escapee

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.