Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
escape-shaft




escape-shaft
[is'keip'∫ɑ:ft]
danh từ
(ngành mỏ) hầm thoát hiểm khi hầm khác bị sập


/is'keip'ʃɑ:ft/

danh từ
(ngành mỏ) hầm thoát (để cứu nguy khi hầm khác bị sập)

Related search result for "escape-shaft"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.