Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




verb
leak out, escape

[xì]
to leak out
to deflate
Xì quả bóng
To let the air out of a balloon; To deflate a balloon



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.