Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eolith




eolith
['i:ouliθ]
danh từ
(khảo cổ học) đồ đá sớm


/'i:ouliθ/

danh từ
(khảo cổ học) đồ đá sớm

Related search result for "eolith"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.