Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encroachment




encroachment
[in'krout∫mənt]
danh từ
sự xâm lấn, sự xâm phạm
cái lấy được bằng xâm lấn


/in'kroutʃmənt/

danh từ
sự xâm lấn, sự xâm phạm
cái lấy được bằng xâm lấn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.