Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
violation




violation
[,vaiə'lei∫n]
danh từ
sự vi phạm; sự bị vi phạm
sự hãm hiếp; sự bị hãm hiếp
sự phá rối; sự bị phá rối (tự do cá nhân, giấc ngủ, sự yên tĩnh...)
(tôn giáo) sự xúc phạm; sự bị xúc phạm (đối với một nơi thiêng liêng)


/,vaiə'leiʃn/

danh từ
sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái
in violation of vi phạm
sự hãm hiếp
sự phá rối
(tôn giáo) sự xúc phạm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "violation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.