Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elucidator




elucidator
[i'lu:sideitə]
danh từ
người làm sáng tỏ; người giải thích


/i'lu:sideitə/

danh từ
người làm sáng tỏ; người giải thích

Related search result for "elucidator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.