Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
electrocution




electrocution
[i,lektrə'kju:∫n]
danh từ
sự xử tử bằng điện
sự bị điện giật chết


/i,lektrə'kju:ʃn/

danh từ
sự xử tử bằng điện
sự bị điện giật chết

Related search result for "electrocution"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.