Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ecologist




ecologist
[i'kɔlədʒist]
danh từ
nhà sinh thái học


/i'kɔlədʤist/

danh từ
nhà sinh thái học

Related search result for "ecologist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.