Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ducker


/'dʌkə/

danh từ

người nuôi vịt

danh từ, (động vật học)

chim lặn

chim hét nước, chim xinclut


Related search result for "ducker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.