Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dottel




dottel
['dɔtl]
Cách viết khác:
dottle
['dɔtl]
như dottle


/'dɔtl/ (dottel) /'dɔtl/

danh từ
xái thuốc lá (còn lại trong tẩu)

Related search result for "dottel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.