Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
door-plate




door-plate
['dɔ:pleit]
danh từ
biển tên (đặt ở cửa)


/'dɔ:pleit/

danh từ
biển ở cửa (đề tên...)

Related search result for "door-plate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.