Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
divest




divest
[dai'vest]
ngoại động từ
cởi quần áo; lột quần áo
(+ of) tước bỏ, tước đoạt; trừ bỏ, gạt bỏ
to divest somebody of his rights
tước đoạt quyền lợi của ai
to divest oneself of an idea
gạt bỏ một ý nghĩ


/dai'vest/

ngoại động từ
cởi quần áo; lột quần áo
( of) tước bỏ, tước đoạt; trừ bỏ, gạt bỏ
to divest somebody of his right tước đoạt quyền lợi của ai
to divest oneself of an idea gạt bỏ một ý nghĩ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "divest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.