Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disroot




disroot
[dis'ru:t]
ngoại động từ
nhổ rễ
trục ra khỏi, đuổi ra khỏi (một vị trí nào)


/'dis'ru:t/

ngoại động từ
nhổ rễ
trục ra khỏi, đuổi ra khỏi (một vị trí nào)

Related search result for "disroot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.