Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disproof




disproof
[dis'pru:f]
danh từ
sự bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội...); sự chứng minh là sai
phản chứng


/'dis'pru:f/

danh từ
sự bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội...); sự chứng minh là sai
phản chứng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disproof"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.