Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dichotomization




danh từ
sự lưỡng phân; sự phân đôi



dichotomization
[dai;kɔtəmai'zei∫n]
danh từ
sự lưỡng phân; sự phân đôi


Related search result for "dichotomization"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.