Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diaphragm




diaphragm
['daiəfræm]
danh từ
màng chắn, màng ngăn
(giải phẫu) cơ hoành
như Dutch cap



điafram

/'daiəfræm/

danh từ
màng chắn, màng ngăn
(giải phẫu) cơ hoành

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diaphragm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.