Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deviser




deviser
[di'vaizə]
danh từ
người sáng chế, người phát minh


/di'vaizə/

danh từ
người sáng chế, người phát minh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deviser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.