Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
devilish




devilish
['devəli∫]
tính từ
ma tà, gian tà, quỷ quái; ác hiểm, hiểm độc, độc ác


/'devliʃ/

tính từ
ma tà, gian tà, quỷ quái; ác hiểm, hiểm độc, độc ác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "devilish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.