Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
detonator





detonator
['detouneitə]
danh từ
ngòi nổ, kíp
(ngành đường sắt) pháo hiệu (báo trước chỗ đường hỏng)


/'detouneitə/

danh từ
ngòi nổ, kíp
(ngành đường sắt) pháo hiệu (báo trước chỗ đường hỏng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "detonator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.