Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
depredation




depredation
[,depri'dei∫n]
danh từ
sự cướp bóc, sự phá phách


/,depri'deiʃn/

danh từ
((thường) số nhiều) sự cướp bóc, sự phá phách

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "depredation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.