Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
denture





denture
['dent∫ə]
danh từ
(a set of dentures) bộ răng giả; hàm răng giả


/'dentʃə/

danh từ
bộ răng, hàm răng
hàm răng giả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "denture"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.