Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
degrease




degrease
[di'gri:z]
ngoại động từ
tẩy nhờn


/di'gri:z/

ngoại động từ
tẩy nhờn

Related search result for "degrease"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.