Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deep-set




deep-set
['di:p'set]
tính từ
(nói về mắt) sâu hoắm
rất chắc, rất vững chắc


/'di:p'set/

tính từ
sâu hoắm (mắt)
rất chắc, rất vững chắc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deep-set"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.