Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decollation




decollation
[,di:kə'lei∫n]
danh từ
sự chặt cổ, sự chém đầu


/,di:kə'leiʃn/

danh từ
sự chặt cổ, sự chém đầu

Related search result for "decollation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.