Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decimal





decimal
['desiməl]
tính từ
(toán học) thập phân
decimal number
số thập phân
decimal fraction
phân số thập phân
decimal point
dấu đặt sau số đơn vị khi ghi phân số thập phân
decimal system
hệ thập phân
danh từ
(toán học) phân số thập phân



(Tech) thập phân


số thập phân
circulating d., peroidical d. số thập phân tuần hoàn
finite d. số thập phân hữu hạn
ifninite d. số thập phân vô hạn
mixed d. số thập phân hỗn tạp
non-terminating d. số thập phân vô hạn
signed d. số thập phân có dấu
terminating d. số thập phân hữu hạn

/'desiməl/

tính từ
(toán học) thập phân
a decimal number số thập phân
a decimal fraction phân số thập phân

danh từ
(toán học) phân số thập phân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decimal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.