Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decasyllabic




decasyllabic
['dekəsi'læbik]
Cách viết khác:
decasyllable
['dekəsiləbl]
tính từ
có mười âm tiết
danh từ
câu thơ mười âm tiết


/'dekəsi'læbik/ (decasyllable) /'dekəsiləbl/

tính từ
có mười âm tiết

danh từ
câu thơ mười âm tiết

Related search result for "decasyllabic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.