Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deathbed




deathbed
['deθbed]
danh từ
giường người chết
giờ phút cuối cùng của cuộc đời
deathbed repentance
sự hối hận trong giờ phút cuối cùng của cuộc đời; sự ăn năn hối hận đã quá muộn; sự thay đổi quá muộn (chính sách...)

[deathbed]
saying && slang
(See on your deathbed)


/'deθbed/

danh từ
giường người chết
giờ phút cuối cùng của cuộc đời
deathbed repentance sự hối hận trong giờ phút cuối cùng của cuộc đời; sự ăn năn hối hận đã quá muộn; sự thay đổi quá muộn (chính sách...)

Related search result for "deathbed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.