Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dancing-hall




dancing-hall
['dɑ:nsiηhɔ:l]
danh từ
phòng nhảy, phòng khiêu vũ


/'dɑ:nsiɳhɔ:l/

danh từ
phòng nhảy, phòng khiêu vũ

Related search result for "dancing-hall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.