Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cryptographic




cryptographic
[,kriptou'græfik]
Cách viết khác:
cryptographical
[,kriptou'græfikəl]
tính từ
(thuộc) mật mã; bằng mật mã


/,kriptou'græfik/ (cryptographical) /,kriptou'græfikəl/

tính từ
(thuộc) mật mã; bằng mật mã

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cryptographic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.