Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crusty





crusty
['krʌsti]
tính từ
có vỏ cứng
cứng giòn
càu nhàu, hay gắt gỏng
cộc cằn, cộc lốc


/crusty 'krʌsti/

tính từ
có vỏ cứng
cứng giòn
càu nhàu, hay gắt gỏng
cộc cằn, cộc lốc (người)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crusty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.