Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
country party




country+party
['kʌntri'pɑ:ti]
danh từ
chính đảng của nông dân


/'kʌntri'pɑ:ti/

danh từ
chính đảng của nông dân

Related search result for "country party"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.