Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cotton-cake




cotton-cake
['kɔtnkeik]
danh từ
bánh khô dầu hạt bông (cho súc vật ăn)


/'kɔtnkeik/

danh từ
bánh khô dầu hạt bông (cho súc vật ăn)

Related search result for "cotton-cake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.