Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
condom





condom
['kɔndəm]
danh từ
bao mỏng tránh thai đeo vào dương vật trong khi giao hợp; bao dương vật; ca pốt


/'kɔndəm/

danh từ
bao dương vật (chống thụ thai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "condom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.