Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comply




comply
[kəm'plai]
nội động từ
tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo
to comply with the rules
tuân theo luật lệ
to refuse to comply
từ chối không tuân theo
to comply with a request
đồng ý làm theo theo lời thỉnh cầu


/kəm'plai/

nội động từ
tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo
to comply with the rules tuân theo luật lệ
to refuse to comply từ chối không tuân theo
to comply with a request đồng ý làm theo theo lời thỉnh cầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comply"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.