Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comatose




comatose
['koumətous]
tính từ
(y học) hôn mê
uể oải, phờ phạc


/'koumətous/

tính từ
(y học) hôn mê

Related search result for "comatose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.