Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
collision





collision
[kə'liʒn]
danh từ
sự đụng, sự va
the two cars had a slight collision
hai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau
sự va chạm, sự xung đột
to came into collision with
va chạm với, xung đột với



(Tech) va chạm, đụng đầu (d)


sự va chạm
double c. va chạm kép

/kə'liʤn/

danh từ
sự đụng, sự va
the two cars had a slight collision hai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau
sự va chạm, sự xung đột
to came into collision with va chạm với, xung đột với

Related search result for "collision"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.