Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coconut





coconut
['koukənʌt]
Cách viết khác:
coker
[koukə]
cokernut
[koukənʌt]
danh từ
quả dừa
coconut milk
nước dừa
coconut oil
dầu dừa
coconut matting
thảm bằng xơ dừa
(từ lóng) cái sọ; cái đầu người
that accounts for the milk in the coconut
(đùa cợt) vậy là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi


/'koukənʌt/ (coker) /koukə/ (cokernut) /koukənʌt/

danh từ
quả dừa
coconut milk nước dừa
coconut oil dầu dừa
coconut matting thảm bằng xơ dừa
(từ lóng) cái sọ; cái đầu người !that accounts for the milk in the coconut
(đùa cợt) giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coconut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.