Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clueless




clueless
['klu:lis]
tính từ
không đầu mối, không manh mối
thiếu khả năng cần thiết

[clueless]
saying && slang
not informed, ignorant, not with it
When I don't know the answer, I try not to look clueless.


/'klʌmzinis/

tính từ
không đầu mối, không manh mối

Related search result for "clueless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.