Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cloister




cloister
['klɔistə]
danh từ
hành lang, hàng hiên (có hàng cột bao quanh tu viện, nhà thờ...)
tu viện; nhà tu
cuộc sống trong tu viện
ngoại động từ
đưa vào tu viện
(to cloister oneself away) tự giam mình (như) là ở trong tu viện
he cloistered himself away with his books
nó tự giam mình trong đống sách của nó
bao quanh bằng một dãy hành lang


/'klɔistə/

danh từ
tu viện, nhà tu
hành lang, hàng hiên (có hàng cột bao quanh tu viện, nhà thờ...)
the cloister sự đi tu

ngoại động từ
đưa vào tu viện
sống trong tu viện, đi tu ((thường) to cloister oneself)
bao quanh bằng một dãy hành lang

Related search result for "cloister"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.