Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
claymore




claymore
['kleimɔ:]
danh từ
(sử học) gươm to bản của người vùng núi Ê-cốt


/'kleimɔ:/

danh từ
(sử học) gươm (to bản, của người vùng núi Ê-cốt)

Related search result for "claymore"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.