Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circulating medium




circulating+medium
['sə:kjuleitiη'mi:djəm]
danh từ
phương tiện trao đổi (giấy bạc, vàng...)


/'sə:kjuleitiɳ'mi:djəm/

danh từ
phương tiện trao đổi (giấy bạc, vàng...)

Related search result for "circulating medium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.