Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
then



noun
latch (of a door) transversal bar (of a leed) medium

[then]
danh từ
latch (of a door)
transversal bar (of a leed)
medium, beam, black
a bar for fixing behind a door etc., to secure it, latch
Cửa đóng then cài
on the latch
sơn then
black lacquer



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.