Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ciliary




ciliary
['siliəri]
tính từ
(giải phẫu) có lông mi
(sinh vật học) có mao


/'siliəri/

tính từ
(giải phẫu) có lông mi
(sinh vật học) có mao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ciliary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.