Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chorister




chorister
['kɔristə]
danh từ
người hát ở đội hợp xướng (nhà thờ)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khiển đội hợp xướng (nhà thờ)


/'kɔristə/

danh từ
người hát ở đội hợp xướng (nhà thờ)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khiển đội hợp xướng (nhà thờ)

Related search result for "chorister"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.