Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
checquered


/'tʃekəd/

tính từ
kẻ ô vuông; kẻ ca rô
(nghĩa bóng) chìm nổi, ba đào, sóng gió
    a checquered life cuộc đời ba chìm bảy nổi

Related search result for "checquered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.