Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rằn ri


[rằn ri]
xem quần áo rằn ri



Striped, checquered
Khăn rằn ri A checquered scarf, a checquered headkerchief


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.